menu_book
見出し語検索結果 "đi bóng" (1件)
đi bóng
日本語
動ドリブルする
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
swap_horiz
類語検索結果 "đi bóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi bóng" (1件)
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)