ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đi bóng" (1件)
đi bóng
日本語
動ドリブルする
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
類語検索結果 "đi bóng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đi bóng" (1件)
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
